Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Ratchaburi FC 5-4-1
4-2-3-1
Gamba Osaka
99
Pathom-attakul K.
11
Negueba
91

Corinus J.
4
Khemdee J.
15

Promrak A.
27
Curran J.
89
Njiva Rakotoharimalala
42
Allardice S.
28

Limwannasthian T.
6

Tana
9

bin Fandi Ahmad I.
23

Hummet D.
17

Yamashita R.
7
Usami T.
44

Okunuki K.
16

Suzuki T.
27

Rin Mito
3
Handa R.
5
Miura G.
20
Nakatani S.
4
Kurokawa K.
1
Higashiguchi M.
77
Bolkiah F.
7

Denilson
10

Kaewprom J.
19
Peenagatapho S.
88
Poomkeaw C.
33
Promjan P.
5

Sorada A.
37


Srisuwan K.
97
Wongmeema U.
18

Yor-Yoey T.
13


Abe S.
2
Fukuoka S.
22
Ichimori J.
11

Jebali I.
15

Kishimoto T.
10
Kurata S.
8


Meshino R.
42
Minamino H.
51

Mitsuta M.
38
Nawata G.
43
Nobata Y.
67
Sasaki S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Ratchaburi FC | Gamba Osaka | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-2 | ||||
| 90+4' |
|
0 - 2 Meshino R. (Kiến tạo: Mitsuta M.) | ||
| 90+1' |
|
Kishimoto T.
Yamashita R.
|
||
| Srisuwan K. |
|
87' | ||
Yor-Yoey T.
Tana
|
|
68' | ||
Sorada A.
Promrak A.
|
|
68' | ||
| 66' |
|
Jebali I.
Hummet D.
|
||
| 66' |
|
Meshino R.
Okunuki K.
|
||
| 65' |
|
Mitsuta M.
Rin Mito
|
||
| 64' |
|
0 - 1 Abe S. | ||
Srisuwan K.
Limwannasthian T.
|
|
55' | ||
| 46' |
|
Abe S.
Suzuki T.
|
||
Denilson
bin Fandi Ahmad I.
|
|
46' | ||
| HT 0-0 | ||||
Kaewprom J.
Corinus J.
|
|
43' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 7
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 0
- 6 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 4
- 58 Tấn công 104
- 26 Tấn công nguy hiểm 38
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Cản bóng 3
- 11 Đá phạt trực tiếp 10
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 359 Chuyền bóng 567
- 84% TL chuyền bóng thành công 92%
- 10 Phạm lỗi 11
- 3 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 3
- 6 Tắc bóng 5
- 11 Rê bóng 7
- 11 Quả ném biên 9
- 0 Sút trúng cột dọc 1
- 6 Tắc bóng thành công 6
- 9 Cắt bóng 8
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 14 Chuyền dài 14
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 3.3 | 1.7 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 | 1 | Bàn thua | 1.9 |
| 14.7 | Sút cầu môn(OT) | 7.3 | 12.5 | Sút cầu môn(OT) | 10.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.7 | 4.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.7 | 8.8 | Phạm lỗi | 10.3 |
| 48% | Kiểm soát bóng | 63.7% | 53% | Kiểm soát bóng | 60.4% |
Ratchaburi FCTỷ lệ ghi/mất bànGamba Osaka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 20
- 13
- 16
- 6
- 12
- 18
- 15
- 16
- 15
- 18
- 22
- 22
- 12
- 13
- 13
- 24
- 17
- 4
- 18
- 16
- 20
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Ratchaburi FC ( 1 Trận) | Gamba Osaka ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok