Kèo trực tuyến
| Chorrillo FC | Plaza Amador Reserves | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 3-4 | ||||
|
90+2' | |||
| 73' |
|
|||
| 68' |
|
|||
| 67' |
|
3 - 4 Alexander Julio | ||
| 63' |
|
3 - 3 | ||
| 61' |
|
|||
|
56' | |||
| 3 - 2 |
|
53' | ||
| 49' |
|
2 - 2 | ||
| HT 2-1 | ||||
| 2 - 1 |
|
45+1' | ||
| 37' |
|
1 - 1 | ||
| 33' |
|
|||
| 28' |
|
|||
|
24' | |||
| Ernie Mares 1 - 0 |
|
15' | ||
|
14' | |||
Thống kê kỹ thuật
- 6 Phạt góc 1
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 5
- 1 Thẻ đỏ 0
- 12 Sút bóng 19
- 9 Sút cầu môn 10
- 74 Tấn công 115
- 41 Tấn công nguy hiểm 65
- 3 Sút ngoài cầu môn 9
- 12 Đá phạt trực tiếp 15
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 16 Phạm lỗi 14
- 3 Việt vị 8
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2 | 1.2 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1 | Bàn thua | 1 | 2 | Bàn thua | 1 |
| 14 | Sút cầu môn(OT) | 15 | 13.3 | Sút cầu môn(OT) | 8.6 |
| 4 | Phạt góc | 5 | 4.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.3 | 3.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 15 | Phạm lỗi | 14 | 15 | Phạm lỗi | 14 |
| 49% | Kiểm soát bóng | 58% | 47.7% | Kiểm soát bóng | 52.5% |
Chorrillo FCTỷ lệ ghi/mất bànPlaza Amador Reserves
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 14
- 14
- 4
- 6
- 17
- 14
- 14
- 23
- 14
- 16
- 26
- 13
- 9
- 12
- 19
- 9
- 18
- 23
- 14
- 32
- 24
- 19
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Chorrillo FC ( 17 Trận) | Plaza Amador Reserves ( 55 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 10 | 11 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 3 | 3 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT-H / FT-H | 1 | 3 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-B | 2 | 2 | 4 | 5 |







Youtube
Tiktok