Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
KI Klaksvik 3-5-2
4-1-4-1
Radnicki 1923 Kragujevac
1
Sebastian Linnet John
22
Faero O.
5
Pavlovic D.
2
Gaston Tellechea
14

Joensen R.
7

Frederiksberg A.
8

Andreasen J.
10
Hansson H.
23


Joannes Danielsen
13

Johannesen P.
9

Klettskard P.
9

Chinedu S.
17

Balde A.
55

Vidosavljevic M.
99
Ben Hassine L.
77
Issa Bah
27

Ristic M.
8
Cosic M.
14
Simovic S.
5
Nikola Marjanovic
25

Danilo Mitrovic
88
Stojkovic V.
19
David Andreasen
17
Brattbakk F.
24
Martin Gonzalez
96
Jensen M.
15

Johansen D.
32

Claes Claes Kronberg
6

Mikkelsen M.
21
Müller P.
26
Sorensen G.
3
Williams R.
23
Bojan Adzic
10

Kilian Bevis
32
Nikola Bukumira
50

Tomislav Dadic
7
Matija Gluscevic
21

Ilic J.
81
Lijeskic L.
44

Mircetic B.
15
Milan Mitrovic
80


Luka Stankovski
90
Milan Vidakov
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| KI Klaksvik | Radnicki 1923 Kragujevac | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
Claes Claes Kronberg
Joannes Danielsen
|
|
90' | ||
| 84' |
|
Luka Stankovski | ||
| 83' |
|
Ilic J.
Ristic M.
|
||
Johansen D.
Joensen R.
|
|
83' | ||
Mikkelsen M.
Johannesen P.
|
|
83' | ||
| Joannes Danielsen |
|
79' | ||
| 69' |
|
Luka Stankovski
Chinedu S.
|
||
| 69' |
|
Kilian Bevis
Vidosavljevic M.
|
||
| Andreasen J. |
|
69' | ||
| 46' |
|
Mircetic B.
Balde A.
|
||
| 46' |
|
Tomislav Dadic
Danilo Mitrovic
|
||
| HT 1-0 | ||||
| Klettskard P. (Kiến tạo: Frederiksberg A.) 1 - 0 |
|
39' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 9 Phạt góc 5
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 7 Sút bóng 13
- 1 Sút cầu môn 7
- 144 Tấn công 120
- 106 Tấn công nguy hiểm 76
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Cản bóng 2
- 7 Đá phạt trực tiếp 16
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 1 Chuyền bóng 0
- 17 Phạm lỗi 5
- 7 Cứu thua 1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.3 | 2.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.3 | Bàn thua | 0.7 | 0.5 | Bàn thua | 0.9 |
| 14 | Sút cầu môn(OT) | 9.3 | 10.3 | Sút cầu môn(OT) | 7.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.9 | Phạt góc | 6.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 15 | Phạm lỗi | 13.5 | 13.5 | Phạm lỗi | 17.6 |
| 35.3% | Kiểm soát bóng | 66% | 53% | Kiểm soát bóng | 59.9% |
KI KlaksvikTỷ lệ ghi/mất bànRadnicki 1923 Kragujevac
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 6
- 15
- 6
- 16
- 8
- 5
- 6
- 12
- 12
- 15
- 26
- 8
- 19
- 21
- 22
- 18
- 19
- 0
- 26
- 27
- 34
- 42
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| KI Klaksvik ( 5 Trận) | Radnicki 1923 Kragujevac ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok