Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Santa Coloma 4-3-3
4-3-3
Polissya Zhytomyr
13

Ruiz A.
3
Cistero A.
27

Rodriguez D. L.
23


San Nicolas M.
77
David Crespo
80


Ot Remolins
11

Puerto Bellart X.
18


Adrià Arjona
15
Sergio Rodriguez Cidoncha
19
Leon A.
10
Mourelo M.
11


Gutsulyak O.
9


Filippov O.
7

Nazarenko O.
38


Karaman Y.
8


Babenko R.
18



Andriyevski O.
15


Mykhaylichenko B.
44
Chobotenko S.
5
Sarapiy E.
55

Krushynskyi B.
1
Oleh Kudryk
8

David Lopez
17

Agharbi H.
21

Ferreira Silva H.
6

Gallego A.
25
Saul Gracia
30
Kheribi N.
1
Meireles D. M.
5

Lopez M.
14
Rubio J.
13
Beskorovainyi D.
89


Mykola Gayduchyk
40

Goncalves A.
2
Hadroj A.
60

Melnychenko M.
6

Talles Costa
99
Viktor Uliganets
23
Volynets Y.
10



Yosefi T.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Santa Coloma | Polissya Zhytomyr | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-4 | ||||
| 90+4' |
|
Yosefi T. | ||
| 85' |
|
Goncalves A.
Babenko R.
|
||
| 85' |
|
Melnychenko M.
Gutsulyak O.
|
||
Gallego A.
Adrià Arjona
|
|
79' | ||
Lopez M.
San Nicolas M.
|
|
79' | ||
Agharbi H.
Rodriguez D. L.
|
|
79' | ||
| Ruiz A. |
|
77' | ||
| 77' |
|
1 - 4 Mykola Gayduchyk (Kiến tạo: Nazarenko O.) | ||
| 75' |
|
Mykola Gayduchyk
Filippov O.
|
||
| Adrià Arjona |
|
74' | ||
| 68' |
|
Talles Costa
Andriyevski O.
|
||
| 66' |
|
Babenko R. | ||
| 60' |
|
1 - 3 Andriyevski O. | ||
Ferreira Silva H.
Ot Remolins
|
|
56' | ||
David Lopez
Puerto Bellart X.
|
|
56' | ||
| 50' |
|
Andriyevski O. | ||
| Krushynskyi B. 1 - 2 |
|
49' | ||
| 48' |
|
0 - 2 Filippov O. (Kiến tạo: Yosefi T.) | ||
| 46' |
|
Yosefi T.
Karaman Y.
|
||
| HT 0-1 | ||||
| 45+2' |
|
Mykhaylichenko B. | ||
| San Nicolas M. |
|
37' | ||
| Ot Remolins |
|
23' | ||
| 14' |
|
Karaman Y. | ||
| 4' |
|
0 - 1 Mykhaylichenko B. (Kiến tạo: Gutsulyak O.) | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 2
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 4 Thẻ vàng 5
- 13 Sút bóng 11
- 3 Sút cầu môn 5
- 85 Tấn công 81
- 35 Tấn công nguy hiểm 33
- 10 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Cản bóng 2
- 26 Đá phạt trực tiếp 16
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 1 Chuyền bóng 3
- 100% TL chuyền bóng thành công 100%
- 14 Phạm lỗi 19
- 4 Việt vị 5
- 3 Cứu thua 1
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Bàn thắng | 1.3 | 1.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1 | 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 13 | Sút cầu môn(OT) | 10 | 8.8 | Sút cầu môn(OT) | 8.8 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 5.1 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 16 | 16.3 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 52.5% | 56.9% | Kiểm soát bóng | 51% |
FC Santa ColomaTỷ lệ ghi/mất bànPolissya Zhytomyr
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 9
- 14
- 11
- 18
- 13
- 2
- 14
- 22
- 18
- 20
- 20
- 8
- 23
- 17
- 17
- 18
- 9
- 17
- 8
- 24
- 23
- 26
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Santa Coloma ( 3 Trận) | Polissya Zhytomyr ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 1 | 0 |



Youtube
Tiktok