Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
AIK Solna 4-4-2
4-3-3
Paide Linnameeskond
15
Nordfeldt K.
3
Isherwood T.
4

Papagiannopoulos S.
32

Benkovic F.
17


Thychosen M.
19
Besirovic D.
33

Csongvai A.
7


Saletros A.
10


Celina B.
8
2

Hove J.
20

Flataker E.
77

Luts D.
7
Corr A.
19

Luts S.
10


Miller M.
6

Gilmore L.
8

Ojamaa H.
25

Gueye M.
23
Milan Delevic
27


Baranov N.
2
Lilander M.
99
Ebrima Jarju
18
Abdihakin Ali
45


Ayari T.
46

Geiger Y.
11

Guidetti J.
30
Joelsson K.
5
Kazper Karlsson
12

Pavey C.
16

Tiedemann B.
21
Wilson S.
36
Yohanna Z.
9
Anier H.
17

Cham P. A.
28

Hoim O.
70
Isakar R.
12
Marko Meerits
15

Hindrek Ojamaa
11
Reinkort S.
29

Joseph Saliste
22
Sander Soo
20

Suso M.
3
Victor Hugo
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| AIK Solna | Paide Linnameeskond | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 6-0 | ||||
| 90' |
|
Baranov N. | ||
| 82' |
|
Ojamaa H. | ||
| Csongvai A. |
|
82' | ||
| 80' |
|
Hindrek Ojamaa
Miller M.
|
||
| Saletros A. (Kiến tạo: Ayari T.) 6 - 0 |
|
76' | ||
Ayari T.
Celina B.
|
|
70' | ||
| 66' |
|
Suso M.
Luts S.
|
||
Pavey C.
Papagiannopoulos S.
|
|
58' | ||
Guidetti J.
Flataker E.
|
|
58' | ||
| 56' |
|
Cham P. A.
Luts D.
|
||
| 56' |
|
Hoim O.
Gilmore L.
|
||
| Hove J. (Kiến tạo: Celina B.) 5 - 0 |
|
54' | ||
| Saletros A. 4 - 0 |
|
50' | ||
Geiger Y.
Thychosen M.
|
|
46' | ||
Tiedemann B.
Benkovic F.
|
|
46' | ||
| 46' |
|
Joseph Saliste
Gueye M.
|
||
| HT 3-0 | ||||
| Hove J. (Kiến tạo: Thychosen M.) 3 - 0 |
|
45' | ||
| Miller M. 2 - 0 |
|
24' | ||
| Baranov N. 1 - 0 |
|
16' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 6
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 2
- 11 Sút cầu môn 0
- 72 Tấn công 78
- 51 Tấn công nguy hiểm 39
- 1 Sút ngoài cầu môn 2
- 10 Đá phạt trực tiếp 22
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 3 Chuyền bóng 0
- 18 Phạm lỗi 9
- 1 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 9
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 2 | 1.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1 | 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 8 | Sút cầu môn(OT) | 9.7 | 9.6 | Sút cầu môn(OT) | 9.5 |
| 6 | Phạt góc | 3 | 5.7 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 14 | Phạm lỗi | 9.5 | 12.2 | Phạm lỗi | 12 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 57% | 51.4% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
AIK SolnaTỷ lệ ghi/mất bànPaide Linnameeskond
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 17
- 14
- 14
- 13
- 19
- 7
- 19
- 18
- 12
- 28
- 11
- 16
- 17
- 14
- 16
- 20
- 12
- 10
- 30
- 18
- 21
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| AIK Solna ( 1 Trận) | Paide Linnameeskond ( 9 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok