Kèo trực tuyến
Chi tiết
Slovan Bratislava B 4-3-1-2
3-4-3
FC Artmedia Petrzalka
1
Balog D.
17

Jakolic D.
14
Marusin T.
4

Matus Minka
5
Murar D.
21


Kozyk E.
15
Mateas M.
6
Habodasz S.
10
Maros A.
12


Mamadou Traore
9

Jakub Murko
23

Bajtos V.
7

Bordac D.
11


Danek P.
37
Slouk M.
5
Samuel Alabi
93

Gasparovic L.
19
Deligiannis N.
22
Nathan Cruce-Corcy
6
Hlavaty M.
95

Arnaud Konan
33
Pavel Halouska
7

Klauco M.
8

Marko M.
20

Radovan Rodak
16

Held S.
30
Matus Spisak
18
Sebastian Fronko
19
Tomanek R.
11
Marcel Plavnik
79

Viktor Sliacky
20

Appiah F.
55
Michal Hudec
21
Nicolas Sagan
26
Kevin Anh
24
Adam Durdik
77
Markus Sevce
9
Kubka O.
24
Obradovic P.
17
Onur Huseyin Demir
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Slovan Bratislava B | FC Artmedia Petrzalka | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
Held S.
Jakolic D.
|
|
88' | ||
| 84' |
|
Danek P. | ||
Radovan Rodak
Jakub Murko
|
|
80' | ||
Marko M.
Mamadou Traore
|
|
80' | ||
| 68' |
|
Appiah F.
Bordac D.
|
||
Klauco M.
Kozyk E.
|
|
66' | ||
| 63' |
|
Arnaud Konan | ||
| 59' |
|
Gasparovic L. | ||
| Matus Minka |
|
58' | ||
| Kozyk E. |
|
51' | ||
| 46' |
|
Viktor Sliacky
Bajtos V.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Mamadou Traore |
|
45' | ||
| 4' |
|
Danek P. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 13 Phạt góc 6
- 8 Phạt góc (HT) 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 12 Sút bóng 6
- 3 Sút cầu môn 2
- 93 Tấn công 84
- 60 Tấn công nguy hiểm 56
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 14 Phạm lỗi 14
- 0 Việt vị 6
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 | 1.3 | Bàn thắng | 1.1 |
| 2 | Bàn thua | 1.7 | 1.9 | Bàn thua | 1.9 |
| 9 | Sút cầu môn(OT) | 16.7 | 9.9 | Sút cầu môn(OT) | 15.6 |
| 3 | Phạt góc | 3.3 | 5 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 15 | 10 | Phạm lỗi | 15 |
| 36% | Kiểm soát bóng | 38% | 48.8% | Kiểm soát bóng | 43% |
Slovan Bratislava BTỷ lệ ghi/mất bànFC Artmedia Petrzalka
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 20
- 10
- 18
- 27
- 23
- 16
- 2
- 18
- 12
- 26
- 18
- 24
- 12
- 12
- 26
- 13
- 15
- 16
- 18
- 10
- 15
- 20
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Slovan Bratislava B ( 27 Trận) | FC Artmedia Petrzalka ( 26 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 4 | 0 | 4 | 3 |
| HT-H / FT-T | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT-H / FT-H | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT-B / FT-B | 3 | 6 | 2 | 2 |



Youtube
Tiktok