Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Zilina 3-4-3
3-4-3
Rakow Czestochowa
30
Belko L.
28
Narimanidze A.
25
Kasa F.
95

Roginic M.
20

Bari K.
66

Kacer M.
11
Samuel Gidi
19
Kopasek S.
10

Kapralik A.
29


Duris D.
23

Fasko M.
19

Michael Ameyaw
18


Brunes J.
9


Makuch P.
7
Tudor F.
6


Oskar Repka
23
Karol Struski
26

Otieno E.
66
Konstantopoulos A.
24
Arsenic Z.
4
Svarnas S.
1
Trelowski K.
6

Adang X.
1
Badzgon J.
24

Datko S.
21

Hranica T.
16

Ilko P.
22
Jakub Jokl
4
Kelembet N.
7
Kosa F.
33
Paliscak T.
34

Prokop L.
27
Sanusi R.
14
Svoboda M.
11

Adriano
21
Burkiewicz A.
80


Diaby-Fadiga L.
28

Diaz J.
39
Madrzyk J.
2
Mosor A.
14
Plavsic S.
25

Racovitan B.
17


Rocha Miramar L.
97
Seck I.
48
Oliwier Zych
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Zilina | Rakow Czestochowa | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| Roginic M. |
|
80' | ||
Hranica T.
Bari K.
|
|
77' | ||
| 76' |
|
Racovitan B.
Oskar Repka
|
||
| 72' |
|
1 - 3 Diaby-Fadiga L. (Kiến tạo: Rocha Miramar L.) | ||
Prokop L.
Kacer M.
|
|
69' | ||
| 68' |
|
Diaby-Fadiga L.
Michael Ameyaw
|
||
| 62' |
|
Adriano
Otieno E.
|
||
| 62' |
|
Rocha Miramar L.
Brunes J.
|
||
Ilko P.
Fasko M.
|
|
58' | ||
Adang X.
Duris D.
|
|
58' | ||
Datko S.
Kapralik A.
|
|
58' | ||
| 52' |
|
1 - 2 Brunes J. | ||
| 51' |
|
Oskar Repka | ||
| 46' |
|
Diaz J.
Makuch P.
|
||
| HT 1-1 | ||||
| 37' |
|
1 - 1 Makuch P. | ||
| Duris D. 1 - 0 |
|
13' | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 2
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 10 Sút bóng 9
- 3 Sút cầu môn 4
- 118 Tấn công 119
- 58 Tấn công nguy hiểm 43
- 7 Sút ngoài cầu môn 5
- 14 Đá phạt trực tiếp 13
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 0 Chuyền bóng 1
- 11 Phạm lỗi 14
- 1 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 4
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 1.3 | 1.3 | Bàn thắng | 1.7 |
| 2 | Bàn thua | 0.7 | 2.5 | Bàn thua | 1 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 | 11.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 4.8 | Phạt góc | 5.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 12.5 | 13 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 60% | 53.2% | Kiểm soát bóng | 53% |
ZilinaTỷ lệ ghi/mất bànRakow Czestochowa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 9
- 13
- 10
- 22
- 13
- 15
- 10
- 15
- 20
- 20
- 20
- 11
- 22
- 13
- 20
- 13
- 16
- 18
- 23
- 20
- 16
- 17
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Zilina ( 1 Trận) | Rakow Czestochowa ( 1 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |



Youtube
Tiktok