Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Brondby 3-4-3
4-4-2
HB Torshavn
1
Pentz P.
30
Vanlerberghe J.
32
Alves F.
31
Klaiber S.
24

Divkovic M.
10

Wass D.
8
Benjamin Tahirovic
2
Rose-Villadsen O.
37


Clement Bischoff
11
Bundgaard F.
19


Sho Fukuda
28

Enkerud J.
10
Skytte S.
19
Pedersen E.
5

Mneney N.
4

Hansen H.
22

Jonsson A. M.
11
Asi Dam
17

Bartal Wardum
18
Kramens K.
15
Faye L.
25
Bjarti Mork
44
Agyekum J.
38
Ambaek J.
13
Gavin Beavers
17
Che J.
42
Jensen M.
27

Kohlert M.
5
Lauritsen R.
16
Mikkelsen T.
35

Noah Nartey
6

Spierings S.
18

Kotaro Uchino
7
Vallys N.
3
Davidsen V.
24
Joensen S.
6
Aki Johannesen
20
Klein B.
21
Ejvind Mouritsen
13
Reinis Reinholds
27
Skala J.
9

Sorensen H.
8
Dan i Soylu
23

Thomsen J.
7

Voss M.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Brondby | HB Torshavn | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-0 | ||||
Noah Nartey
Clement Bischoff
|
|
87' | ||
Kohlert M.
Divkovic M.
|
|
75' | ||
| 71' |
|
Thomsen J.
Hansen H.
|
||
| 71' |
|
Voss M.
Enkerud J.
|
||
Kotaro Uchino
Sho Fukuda
|
|
67' | ||
Spierings S.
Wass D.
|
|
67' | ||
| HT 1-0 | ||||
| Sho Fukuda (Kiến tạo: Clement Bischoff) 1 - 0 |
|
31' | ||
| 22' |
|
Mneney N. | ||
| 17' |
|
Sorensen H.
Jonsson A. M.
|
||
| 14' |
|
Bartal Wardum | ||
Thống kê kỹ thuật
- 12 Phạt góc 1
- 7 Phạt góc (HT) 0
- 0 Thẻ vàng 2
- 28 Sút bóng 10
- 5 Sút cầu môn 2
- 99 Tấn công 73
- 91 Tấn công nguy hiểm 32
- 13 Sút ngoài cầu môn 4
- 10 Cản bóng 4
- 12 Đá phạt trực tiếp 9
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
- 648 Chuyền bóng 328
- 88% TL chuyền bóng thành công 80%
- 9 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 4
- 15 Tắc bóng 12
- 11 Rê bóng 5
- 12 Quả ném biên 10
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 2 Cắt bóng 21
- 27 Chuyền dài 35
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.3 | 1.6 | Bàn thắng | 2.2 |
| 0.3 | Bàn thua | 1.3 | 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 12 | Sút cầu môn(OT) | 13 | 11.6 | Sút cầu môn(OT) | 11.6 |
| 2.7 | Phạt góc | 7 | 4.4 | Phạt góc | 5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 7 | 9.9 | Phạm lỗi | 7 |
| 54.7% | Kiểm soát bóng | 48% | 53.2% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
BrondbyTỷ lệ ghi/mất bànHB Torshavn
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 12
- 17
- 12
- 14
- 6
- 8
- 17
- 10
- 16
- 17
- 22
- 21
- 22
- 13
- 17
- 15
- 18
- 24
- 18
- 25
- 22
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Brondby ( 5 Trận) | HB Torshavn ( 3 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-T | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-H | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-H | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT-B / FT-H | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT-T / FT-B | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT-B / FT-B | 0 | 0 | 0 | 1 |



Youtube
Tiktok