Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
FC Wil 1900 4-3-1-2
3-4-1-2
Aarau
32
6.1
Gentrit Muslija
19
6.1Schreiber L.
15
7.2
Schmid Y.
4
7.6Jacovic D.
21
6.7Saho U.
20

7.3Ndau K.
8
6.0Bunjaku O.
17
6.7
Staubli T.
22
6.3
Edis Bytyqi
7
5.9Felipe Borges
10
7.0Hajij M.
9
2

10.0


10.0Elias Filet
18
7.5Afriyie D.
10
6.6Fazliu V.
38
7.2
Ryan Kessler
13
7.2Nassim Zoukit
25
6.2Dorian Derbaci
27
7.1Obexer L.
15
6.6
Serge Müller
5

7.2David Acquah
2
6.6
Marco Thaler
1
7.2
Marvin Hubel
3
6.3Freimann B. H.
5
7.0Julind Selmonaj
33
6.5Luan Abazi
2
6.1Nwannah U.
26
6.3Ato-Zandanga N.
18
Bujard Y.
29
Mats Hanke
30
Correia S.
27
Berisha A.
3
6.4Ramon Guzzo
31

5.9Victor Petit
17

7.0Koide H.
21

Jakob N.
23

Frokaj L.
30
Hirzel A.
47
Fofana M.
19
Silvan Schwegler
32
Bobadilla R.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| FC Wil 1900 | Aarau | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 1-3 | ||||
| 90+3' |
|
1 - 3 Afriyie D. (Kiến tạo: Koide H.) | ||
| 90+1' |
|
Jakob N.
Dorian Derbaci
|
||
| 90+1' |
|
Frokaj L.
Fazliu V.
|
||
| 85' |
|
Koide H.
Elias Filet
|
||
| Ndau K. |
|
83' | ||
| Ndau K. 1 - 2 |
|
82' | ||
| 79' |
|
Elias Filet | ||
Ato-Zandanga N.
Schreiber L.
|
|
76' | ||
Nwannah U.
Felipe Borges
|
|
76' | ||
Luan Abazi
Hajij M.
|
|
69' | ||
| Jacovic D. |
|
66' | ||
| 65' |
|
Victor Petit
David Acquah
|
||
| 65' |
|
Ramon Guzzo
Obexer L.
|
||
Julind Selmonaj
Bunjaku O.
|
|
55' | ||
Freimann B. H.
Saho U.
|
|
55' | ||
| HT 0-2 | ||||
| 45+2' |
|
0 - 2 Elias Filet (Kiến tạo: Nassim Zoukit) | ||
| 43' |
|
0 - 1 Elias Filet | ||
| 34' |
|
David Acquah | ||
Thống kê kỹ thuật
- 3 Phạt góc 4
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 10 Sút bóng 16
- 4 Sút cầu môn 5
- 90 Tấn công 104
- 55 Tấn công nguy hiểm 53
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 2 Cản bóng 4
- 18 Đá phạt trực tiếp 12
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 432 Chuyền bóng 279
- 82% TL chuyền bóng thành công 67%
- 12 Phạm lỗi 18
- 1 Việt vị 1
- 2 Cứu thua 3
- 16 Tắc bóng 8
- 4 Rê bóng 6
- 19 Quả ném biên 28
- 22 Tắc bóng thành công 13
- 11 Cắt bóng 5
- 0 Kiến tạo 2
- 19 Chuyền dài 34
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 | 2.4 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 2.3 | 1.8 | Bàn thua | 2 |
| 15 | Sút cầu môn(OT) | 11.5 | 9.4 | Sút cầu môn(OT) | 15.2 |
| 4 | Phạt góc | 5.5 | 3.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 4 | Thẻ vàng | 0 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 17 | Phạm lỗi | 10 | 14 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 59% | Kiểm soát bóng | 50% | 54.4% | Kiểm soát bóng | 54.5% |
FC Wil 1900Tỷ lệ ghi/mất bànAarau
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 18
- 20
- 19
- 7
- 3
- 14
- 16
- 15
- 16
- 22
- 19
- 14
- 18
- 8
- 4
- 19
- 16
- 20
- 14
- 22
- 25
- 16
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| FC Wil 1900 ( 37 Trận) | Aarau ( 36 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 2 | 7 | 5 | 5 |
| HT-H / FT-T | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT-T / FT-H | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT-H / FT-H | 3 | 3 | 1 | 4 |
| HT-B / FT-H | 1 | 0 | 4 | 2 |
| HT-T / FT-B | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT-H / FT-B | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT-B / FT-B | 5 | 4 | 1 | 1 |



Youtube
Tiktok