Kèo trực tuyến
Bet365 phạt góc
Chi tiết
Everton 4-2-3-1
4-2-3-1
Aston Villa
1
6.6
Pickford J.
37
7.7
Garner J.
5
6.9
Keane M.
6
7.4
Tarkowski J.
15
7.0
OBrien J.
42

6.4Iroegbunam T.
27
6.7
Gueye I.
18
7.2Grealish J.
22
6.7Dewsbury-Hall K.
10
7.1
Ndiaye I.
9
6.1Beto
11
6.2Watkins O.
7
6.4
McGinn J.
27
6.2
Rogers M.
10

6.7Buendia E.
26
6.7Bogarde L.
8
6.4Tielemans Y.
2
6.6Cash M.
4
6.7
Konsa E.
5
7.8
Mings T.
12
6.3Digne L.
23
7.1
Emiliano Martinez
11
6.0Barry T.
34
6.4Rohl M.
23
Coleman S.
12
Travers M.
39
Aznou A.
20
Tyler Dibling
7
McNeil D.
2
Patterson N.
24
Alcaraz C.
29
6.3Guessand E.
17
6.0Malen D.
3
6.0Lindelof V.
9
6.1Elliott H.
40
Bizot M.
22
Maatsen I.
14
Torres P.
19
Sancho J.
52
Proctor S.
Thêm
Bàn thắng
Ghi bàn phạt đền
Bàn phản lưới nhà
Kiến tạo
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ hai
Ghi dấu
Thay người
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
Phạt đền thất bại
Video hỗ trợ trọng tài
Phá phạt đền
Sút cột cầu môn
Phạt đền vì phạm lỗi
Mất bàn thắng vì sai lầm
Cản phá trước khung thành
Cầu thủ phòng ngự cuối cùng
Rê bóng cuối cùng| Everton | Aston Villa | |||
|---|---|---|---|---|
| FT 0-0 | ||||
| 83' |
|
Lindelof V.
Bogarde L.
|
||
| 83' |
|
Malen D.
Watkins O.
|
||
Barry T.
Beto
|
|
75' | ||
| 71' |
|
Elliott H.
Buendia E.
|
||
| 70' |
|
Buendia E. | ||
| Grealish J. |
|
69' | ||
Rohl M.
Iroegbunam T.
|
|
66' | ||
| Dewsbury-Hall K. |
|
65' | ||
| 57' |
|
Digne L. | ||
| 46' |
|
Guessand E.
Tielemans Y.
|
||
| HT 0-0 | ||||
| Iroegbunam T. |
|
45+1' | ||
| 34' |
|
Cash M. | ||
Thống kê kỹ thuật
- 10 Phạt góc 3
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 3 Thẻ vàng 3
- 20 Sút bóng 7
- 2 Sút cầu môn 1
- 94 Tấn công 83
- 80 Tấn công nguy hiểm 58
- 9 Sút ngoài cầu môn 1
- 9 Cản bóng 5
- 15 Đá phạt trực tiếp 17
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 340 Chuyền bóng 383
- 82% TL chuyền bóng thành công 81%
- 12 Phạm lỗi 12
- 2 Việt vị 1
- 48 Đánh đầu 26
- 20 Đánh đầu thành công 17
- 1 Cứu thua 2
- 16 Tắc bóng 11
- 2 Số lần thay người 4
- 7 Rê bóng 2
- 20 Quả ném biên 14
- 1 Sút trúng cột dọc 0
- 23 Tắc bóng thành công 16
- 5 Cắt bóng 4
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 25 Chuyền dài 14
-
Cú phát bóng
-
Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 3 trận gần nhất | Khách | Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 0 | 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.3 | 1.3 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.3 | Sút cầu môn(OT) | 10.3 | 13.9 | Sút cầu môn(OT) | 11.4 |
| 3 | Phạt góc | 7.3 | 3.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 9.7 | 9.6 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 58.3% | 47.9% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
EvertonTỷ lệ ghi/mất bànAston Villa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 5
- 16
- 12
- 11
- 19
- 13
- 28
- 15
- 16
- 8
- 12
- 22
- 16
- 16
- 10
- 18
- 19
- 10
- 20
- 16
- 22
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| Everton ( 41 Trận) | Aston Villa ( 41 Trận) | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| HT-T / FT-T | 5 | 4 | 5 | 2 |
| HT-H / FT-T | 0 | 3 | 3 | 6 |
| HT-B / FT-T | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT-T / FT-H | 2 | 1 | 2 | 1 |
| HT-H / FT-H | 6 | 4 | 5 | 0 |
| HT-B / FT-H | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT-T / FT-B | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT-H / FT-B | 3 | 4 | 1 | 3 |
| HT-B / FT-B | 2 | 3 | 1 | 6 |



Youtube
Tiktok