| [THA PR-10] Rayong FC | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0.0% |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0.0% |
| Sân Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0.0% |
| 6 trận gần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% | |
| [HK PR-1] Wofoo Tai Po | |||||||||
| FT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 17 | 4 | 3 | 62 | 31 | 55 | 1 | 70.8% |
| Sân nhà | 12 | 8 | 2 | 2 | 25 | 14 | 26 | 2 | 66.7% |
| Sân Khách | 12 | 9 | 2 | 1 | 37 | 17 | 29 | 1 | 75.0% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 9 | 14 | 66.7% | |
| HT | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Ghi | Mất | Điểm | Xếp hạng | T% |
| Tổng | 24 | 17 | 2 | 5 | 32 | 14 | 53 | 1 | 70.8% |
| Sân nhà | 12 | 8 | 1 | 3 | 13 | 6 | 25 | 1 | 66.7% |
| Sân Khách | 12 | 9 | 1 | 2 | 19 | 8 | 28 | 1 | 75.0% |
| 6 trận gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 3 | 13 | 66.7% | |
| Rayong FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| Rayong FC | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| INT CF | Rayong FC | 4-3(2-0) | Chonburi Shark FC | 2-6(0-2) | T | ||||||||||
| THA PR | Port FC | 4-1(1-1) | Rayong FC | 6-6(3-4) | B | ||||||||||
| THA PR | Rayong FC | 4-0(2-0) | Khonkaen United | 4-4(1-3) | T | ||||||||||
| THA PR | Nakhon Pathom FC | 1-2(1-0) | Rayong FC | 2-4(0-2) | T | ||||||||||
| THA PR | Buriram United | 2-1(1-0) | Rayong FC | 9-1(3-0) | B | ||||||||||
| THA PR | Chiangrai United | 1-0(1-0) | Rayong FC | 4-1(2-1) | B | ||||||||||
| THA PR | Rayong FC | 2-1(0-1) | Sukhothai | 5-6(2-2) | T | ||||||||||
| THA PR | Nong Bua Lamphu | 1-1(1-0) | Rayong FC | 3-11(1-4) | H | ||||||||||
| THA LC | Rayong FC | 0-1(0-1) | Ratchaburi FC | 2-3(1-3) | B | ||||||||||
| THA PR | Rayong FC | 1-4(1-2) | Ratchaburi FC | 4-3(0-1) | B | ||||||||||
| Wofoo Tai Po | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Phạt góc | T/X | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | T/B | Chủ | HDP | Khách | HDP | ||||||||
| HK PR | Wofoo Tai Po | 3-1(2-0) | North District FC | 8-4(7-2) | T | ||||||||||
| HK PR | Kitchee | 0-1(0-1) | Wofoo Tai Po | 3-2(0-1) | T | ||||||||||
| HK PR | Hồng Kông Rangers FC | 2-3(1-1) | Wofoo Tai Po | 8-4(5-2) | T | ||||||||||
| HK PR | Wofoo Tai Po | 2-2(1-0) | Southern District | 9-4(6-4) | H | ||||||||||
| HKFA CUP | Wofoo Tai Po | 1-1(1-1) | Đông Phương AA | 2-5(2-0) | H | ||||||||||
| HKEC | Wofoo Tai Po | 1-1(0-0) | LeeMan | 3-5(1-2) | H | ||||||||||
| HK PR | Đông Phương AA | 3-3(1-2) | Wofoo Tai Po | 7-2(1-0) | H | ||||||||||
| HK PR | Kowloon City | 1-3(1-0) | Wofoo Tai Po | 4-12(3-8) | T | ||||||||||
| HK PR | LeeMan | 3-7(0-3) | Wofoo Tai Po | 10-5(6-5) | T | ||||||||||
| HKEC | Hong Kong FC | 1-3(0-1) | Wofoo Tai Po | 1-6(1-2) | T | ||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | Trận đấu đang |
|---|---|---|---|---|
| THA PR | Khách | Bangkok United FC | 16 Ngày | |
| THA PR | Chủ | Nakhon Ratchasima | 21 Ngày | |
| THA PR | Khách | Port FC | 29 Ngày |